TRA CỨU VĂN BẰNG, CHỨNG CHỈ
| Mã |
Họ tên |
Năm sinh |
Nơi sinh |
Loại VB |
Hạng |
Xếp loại |
Số hiệu |
Quyết định |
Chi tiết |
| 9257 |
Võ Văn Thiết
|
1987 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
093/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9258 |
Lê Nguyên Thông
|
1980 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
094/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9259 |
Trần Thuận
|
1998 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
095/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9260 |
Đặng Thái Thuận
|
1974 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
096/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9261 |
Nguyễn Minh Trí
|
1982 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
097/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9262 |
Phạm Trinh
|
1978 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
098/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9263 |
Nguyễn Thái Trung
|
1989 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
099/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9264 |
Đỗ Văn Trừ
|
1968 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
100/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9265 |
Phạm Quốc Trường
|
2001 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
101/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9266 |
Nguyễn Văn
|
1985 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
102/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9267 |
Võ Gia Vĩ
|
2001 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
103/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9268 |
Lê Thành Vĩ
|
1983 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
104/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9269 |
Võ Vinh
|
1971 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Khá |
105/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9270 |
Nguyễn Thiên Vương
|
1999 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
106/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9271 |
Nguyễn Xã
|
1990 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
107/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9272 |
Võ Thanh Xuân
|
1975 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
108/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9273 |
Mai Văn Yến
|
1976 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
109/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|