| 1501 |
Nguyễn Nề
|
1970 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Khá |
001/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1502 |
Nguyễn Thành Luân
|
1987 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Trung bình khá |
002/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1503 |
Nguyễn Tấn Danh
|
1982 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Giỏi |
003/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1504 |
Huỳnh Đức Dũng
|
1977 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Khá |
004/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1505 |
Nguyễn Xuân Hà
|
1967 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Trung bình khá |
005/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1506 |
Phan Chung
|
1979 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Khá |
006/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1507 |
Trần Duy Tân
|
1987 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Trung bình khá |
007/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1508 |
Đồng Xuân Tùng
|
1987 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Khá |
008/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1509 |
Nguyễn Văn Truyền
|
1985 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Trung bình khá |
009/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1510 |
Huỳnh Văn Kiên
|
1985 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Trung bình khá |
010/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1511 |
Huỳnh Văn Lý
|
1982 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Khá |
011/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1512 |
Phạm Dùa
|
1971 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Trung bình |
012/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1513 |
Đồng Ngân
|
1968 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Trung bình khá |
013/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1514 |
Huỳnh Tấn Thôn
|
1966 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Trung bình khá |
014/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1515 |
Huỳnh Tấn Bộ
|
1969 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Giỏi |
015/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1516 |
Ngô Thái
|
1995 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Trung bình khá |
016/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1517 |
Ngô Trọng Tính
|
1993 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Trung bình khá |
017/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1518 |
Trần Ngọc Dòn
|
1974 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Trung bình |
018/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1519 |
Nguyễn Lộc
|
1989 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Trung bình khá |
019/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1520 |
Nguyễn Văn Quyền
|
1984 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Khá |
020/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1521 |
Tô Minh Phụng
|
1984 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Trung bình khá |
021/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1522 |
Nguyễn Đình Trang
|
1984 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Trung bình khá |
022/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1523 |
Nguyễn Quang Dự
|
1982 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Giỏi |
023/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1524 |
Nguyễn Phận
|
1972 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Khá |
024/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|
| 1525 |
Phan Văn Huynh
|
1987 |
Quảng Ngãi |
Chứng chỉ Thuyền trưởng tàu cá |
II |
Trung bình khá |
025/283/2019 |
283/QĐ-TCTS-ĐT 10/5/2019 |
Xem
|