TRA CỨU VĂN BẰNG, CHỨNG CHỈ
| Mã |
Họ tên |
Năm sinh |
Nơi sinh |
Loại VB |
Hạng |
Xếp loại |
Số hiệu |
Quyết định |
Chi tiết |
| 9232 |
Võ Thanh Sáng
|
1993 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
068/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9233 |
Nguyễn Văn Sanh
|
1991 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
069/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9234 |
Trần Văn Tài
|
1999 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
070/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9235 |
Trần Văn Tám
|
1988 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
071/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9236 |
Nguyễn Minh Tâm
|
1989 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
072/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9237 |
Nguyễn Minh Tâm
|
1982 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
073/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9238 |
Huỳnh Văn Tiếc
|
1976 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
074/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9239 |
Nguyễn Minh Tiến
|
2001 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
075/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9240 |
Cao Tiến
|
2001 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
076/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9241 |
Trần Văn Tố
|
1974 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
077/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9242 |
Đỗ Thành Tôn
|
1993 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
078/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9243 |
Đặng Văn Tới
|
1978 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
079/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9244 |
Nguyễn Hữu Tới
|
1999 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
080/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9245 |
Nguyễn Thanh Tuấn
|
1982 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
081/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9246 |
Ngô Minh Tùng
|
1967 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
082/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9247 |
Nguyễn Văn Tưởng
|
1985 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
083/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9248 |
Trần Văn Tỷ
|
1989 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
084/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9249 |
Bùi Ngọc Thanh
|
1985 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
085/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9250 |
Huỳnh Đạt Thành
|
1994 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
086/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9251 |
Võ Thắng
|
1971 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
087/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9252 |
Trương Minh Thắng
|
1988 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
088/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9253 |
Trần Văn Thắng
|
1982 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
089/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9254 |
Ngô Văn Thắng
|
1991 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
090/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9255 |
Đỗ Lượng Cao Thiên
|
2001 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
091/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9256 |
Nguyễn Thanh Thiện
|
1990 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
092/196/2022 |
196/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|