TRA CỨU VĂN BẰNG, CHỨNG CHỈ
| Mã |
Họ tên |
Năm sinh |
Nơi sinh |
Loại VB |
Hạng |
Xếp loại |
Số hiệu |
Quyết định |
Chi tiết |
| 9207 |
Nguyễn Lực
|
1989 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
043/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9208 |
Phạm Văn Minh
|
1980 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
044/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9209 |
Lê Văn Minh
|
1993 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
045/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9210 |
Lê Huỳnh Sa Mơ
|
1999 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
046/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9211 |
Đỗ Văn Nam
|
2003 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
047/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9212 |
Nguyễn Năm
|
1994 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
048/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9213 |
Đặng Nủng
|
1965 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
049/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9214 |
Nguyễn Thanh Nhã
|
1988 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
050/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9215 |
Trần Văn Phanh
|
1990 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
051/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9216 |
Huỳnh Tấn Phát
|
1990 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
052/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9217 |
Trần Thanh Phép
|
1999 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
053/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9218 |
Lê Đức Phú
|
2005 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
054/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9219 |
Nguyễn Minh Phúc
|
1993 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
055/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9220 |
Nguyễn Minh Phúc
|
2003 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
056/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9221 |
Đỗ Văn Phúc
|
1987 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
057/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9222 |
Đỗ Đình Phục
|
2003 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
058/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9223 |
Phạm Thành Phước
|
1978 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
059/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9224 |
Nguyễn Bá Quy
|
1984 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
060/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9225 |
Lê Văn Quý
|
1986 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
061/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9226 |
Lưu Đức Quý
|
1988 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
062/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9227 |
Nguyễn Văn Quý
|
1982 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
063/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9228 |
Nguyễn Văn Hen Ry
|
2001 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình |
064/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9229 |
Trần Minh Sang
|
1978 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
065/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9230 |
Trần Trọng Sang
|
1987 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
066/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|
| 9231 |
Đặng Văn Sáng
|
1988 |
Bình Thuận |
Chứng chỉ Thợ máy tàu cá |
|
Trung bình khá |
067/195/2022 |
195/QĐ-CĐNB 03/03/2022 |
Xem
|